Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đạp xe" (1)

đạp xe
Tiếng Anh Cụm từto cycle, to ride a bicycle
Từ vựng của tôi
Tôi thích đạp xe mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.
I like to cycle every morning for my health.

swap_horiz Từ liên quan "đạp xe" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đạp xe" (1)

Tôi thích đạp xe mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.
I like to cycle every morning for my health.